學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
導軌
導軌
giản thể:
导轨
dǎo
guǐ
[ㄉㄠˇ ㄍㄨㄟˇ]
ĐẠO QUỸ
1.
(cơ học) thanh dẫn; đường trượt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
引導
yǐndǎo
hướng dẫn
主導
zhǔdǎo
dẫn dắt
導遊
dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch
嚮導
xiàngdǎo
hướng dẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
導
đạo
dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đường, dẫn dắt
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
搗鬼
dǎoguǐ
chơi khăm; gây rối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
导轨 nghĩa là gì? · Kaori Dict