學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壽豐
壽豐
giản thể:
寿丰
Shòu
fēng
[ㄕㄡˋ ㄈㄥ]
THỌ PHONG
1.
thị trấn Shoufeng, huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], phía đông Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豐富
fēngfù
làm phong phú
長壽
chángshòu
trường thọ
豐收
fēngshōu
được mùa
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
豐盛
fēngshèng
phong phú
豐滿
fēngmǎn
đầy đặn
豐厚
fēnghòu
hào phóng; dồi dào
逐字解
Từng chữ trong từ
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
豐
phong
dồi dào, xanh tươi, phong phú
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
受俸
shòufèng
nhận lương của quan chức
受封
shòufēng
được phong tước và ban đất; được phong hầu
手縫
shǒuféng
khâu bằng tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寿丰 nghĩa là gì? · Kaori Dict