受封
shòufēng
[ㄕㄡˋ ㄈㄥ]
THỌ PHONG
- 1.được phong tước và ban đất; được phong hầu
- 2.(nghĩa bóng) được hoàng đế ban thưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.