學華語Kaori Dict

尼姑

ㄋㄧˊ ㄍㄨ

NI CÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個尼姑要去澆花和花菜。

    nàge nígū yào qù jiāohuā hé huācài。

    Người ni姑 đó cần phải đi tưới hoa và rau cải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼姑 nghĩa là gì? · Kaori Dict