學華語Kaori Dict

尼瑪縣

giản thể: 尼玛县

xiàn

ㄋㄧˊ ㄇㄚˇ ㄒㄧㄢˋ

NI MÃ HUYỆN

  1. 1.huyện Nyima, Tây Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cách đọc khác:NímǎXiàn尼瑪縣 — Nyima, một huyện thuộc thành phố Nagqu 那曲市|那曲市[Na4 qu3 Shi4], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼瑪縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict