學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尼赫魯
尼赫魯
giản thể:
尼赫鲁
Ní
hè
lǔ
[ㄋㄧˊ ㄏㄜˋ ㄌㄨˇ]
NI HÁCH LỖ
1.
Jawaharlal Nehru (1889-1964), chính trị gia Ấn Độ, thủ tướng đầu tiên 1947-1964
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
顯赫
xiǎnhè
lừng lẫy
赫然
hèrán
một cách kinh ngạc
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
赫赫
hèhè
rực rỡ
赫赫有名
hèhèyǒumíng
lừng lẫy
尼
ní
ni cô (nữ tu Phật giáo)
逐字解
Từng chữ trong từ
尼
ni
ni cô
赫
hách
sáng, rực rỡ, sáng rực
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尼赫魯 nghĩa là gì? · Kaori Dict