學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尿泡
尿泡
suī
pao
[ㄙㄨㄟ ㄆㄠ˙]
TUY BÀU
1.
(tiếng địa phương) bàng quang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
泡
pào
bong bóng; bọt
燈泡
dēngpào
bóng đèn
尿
niào
tiểu tiện
浸泡
jìnpào
ngâm
泡沫
pàomò
bọt
氣泡
qìpào
bong bóng
糖尿病
tángniàobìng
bệnh tiểu đường; đái tháo đường
泡麵
pàomiàn
mì ăn liền
逐字解
Từng chữ trong từ
尿
niệu, tuy
nước tiểu
泡
phao, bào, bàu
bọt, bong bóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尿脬
suīpāo
bàng quang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尿泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict