同字詞Từ cùng gốc chữ
- 坂biến thể của 阪[ban3]
- 坂井Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)
- 坂本Sakamoto (họ Nhật Bản)
- 大坂họ Osaka của Nhật Bản
- 達坂城quận Dabancheng của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương
- 達坂城區quận Dabancheng của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương
- 達坂城區Dabancheng, một quận của thành phố Ürümqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], khu tự trị Tân Cương
- 長坂坡七進七出cảnh nổi tiếng trong Tam Quốc Diễn Nghĩa khi Triệu Vân 趙雲|赵云 xông vào trận địa quân Tào Tháo bảy lần
