同字詞Từ cùng gốc chữ
- 峒hang
- 峒tên một ngọn núi
- 峒人biến thể của 侗人[Dong4 ren2]
- 峒劇biến thể của 侗劇|侗剧[Dong4 ju4]
- 峒室phòng lưu trữ mỏ dưới lòng đất
- 崆峒quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc
- 崆峒區quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc
- 崆峒區崆峒區 — Kongtong, một quận thuộc thành phố Pingliang 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 Shi4], tỉnh Cam Túc
