學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崮
崮
gù
[ㄍㄨˋ]
CỐ
1.
núi đỉnh bằng dốc đứng
2.
(thành tố trong tên núi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孟良崮
Mèngliánggù
núi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙陰縣|蒙阴县[Meng2 yin1 xian4], Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
抱犢崮
Bàodúgù
núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông
孟良崮戰役
MèngliánggùZhànyì
trận Mạnh Lương Cố ở Sơn Đông năm 1947 giữa Quốc dân đảng và Cộng sản
逐字解
Từng chữ trong từ
崮
cố
một dãy núi đá, núi có đỉnh phẳng và mặt bên dốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古
gǔ
cổ
鼓
gǔ
cái trống
股
gǔ
đùi
故
gù
sự việc
顧
gù
chăm sóc; xem xét; quan tâm
雇
gù
thuê
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崮 nghĩa là gì? · Kaori Dict