- 1.hầu như
- 2.suýt
- 3.(tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])

例句Câu ví dụ
- 1
我差點沒去澳大利亞。
wǒ chàdiǎnméi qù Àodàlìyà。
Tôi gần như không đi Australia
- 2
好恐怖,差點沒把我魂嚇飛。
hǎo kǒngbù, chàdiǎnméi bǎ wǒ hún xià fēi。
Rất kinh khủng, gần như làm tôi sợ hồn bay mất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.