學華語Kaori Dict

差點沒

giản thể: 差点没

chàdiǎnméi

ㄔㄚˋ ㄉㄧㄢˇ ㄇㄟˊ

SAI ĐIỂM MỘT

  1. 1.hầu như
  2. 2.suýt
  3. 3.(tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差點沒去澳大利亞。

    wǒ chàdiǎnméi qù Àodàlìyà。

    Tôi gần như không đi Australia

  • 2

    好恐怖,差點沒把我魂嚇飛。

    hǎo kǒngbù, chàdiǎnméi bǎ wǒ hún xià fēi。

    Rất kinh khủng, gần như làm tôi sợ hồn bay mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差點沒 nghĩa là gì? · Kaori Dict