學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
希罕
希罕
xī
han
[ㄒㄧ ㄏㄢ˙]
HY HÃN
1.
biến thể của 稀罕[xi1 han5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
希望
xīwàng
hy vọng
罕見
hǎnjiàn
hiếm
稀罕
xīhan
hiếm; không phổ biến
希
xī
hy vọng
罕
hǎn
hiếm
南希
Nánxī
Nancy
哈希
hāxī
băm (tin học)
喬希
Qiáoxī
Josh hoặc Joshi (tên)
逐字解
Từng chữ trong từ
希
hy, hơi
hiếm
罕
hãn
hiếm, thiếu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稀罕
xīhan
hiếm; không phổ biến
西漢
XīHàn
nhà Tây Hán (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 前漢|前汉[Qian2 Han4], nhà Tiền Hán
記憶技巧
Mẹo nhớ
希
HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
希罕 nghĩa là gì? · Kaori Dict