學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幻肢
幻肢
huàn
zhī
[ㄏㄨㄢˋ ㄓ]
HUYỄN CHI
1.
(y học) chi phí giả tạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幻想
huànxiǎng
mơ tưởng; tưởng tượng
肢體
zhītǐ
chi
夢幻
mènghuàn
giấc mơ
幻覺
huànjué
ảo giác
科幻
kēhuàn
khoa học viễn tưởng
虛幻
xūhuàn
tưởng tượng
幻影
huànyǐng
ảo ảnh
變幻莫測
biànhuànmòcè
thay đổi không thể đoán trước
逐字解
Từng chữ trong từ
幻
huyễn, ảo
ảo tưởng, ảo ảnh, ảo mộng
肢
chi
cơ quan vận động của người và động vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
換置
huànzhì
hoán đổi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幻肢 nghĩa là gì? · Kaori Dict