學華語Kaori Dict

幻覺

giản thể: 幻觉

huànjué

ㄏㄨㄢˋ ㄐㄩㄝˊ

HUYỄN GIÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ảo giác
  2. 2.ảo tưởng
  3. 3.sản phẩm của trí tưởng tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那全是幻覺嗎?

    nà quán shì huànjué ma?

    Đó toàn là ảo ảnh chứ?

  • 2

    沒有真實的幻覺。

    méiyǒu zhēnshí de huànjué。

    Không có ảo giác thực sự.

  • 3

    你看到的都是幻覺。

    nǐ kàndào de dōu shì huànjué。

    Những thứ mà mày thấy đều là ảo giác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict