- 1.ảo giác
- 2.ảo tưởng
- 3.sản phẩm của trí tưởng tượng

例句Câu ví dụ
- 1
那全是幻覺嗎?
nà quán shì huànjué ma?
Đó toàn là ảo ảnh chứ?
- 2
沒有真實的幻覺。
méiyǒu zhēnshí de huànjué。
Không có ảo giác thực sự.
- 3
你看到的都是幻覺。
nǐ kàndào de dōu shì huànjué。
Những thứ mà mày thấy đều là ảo giác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.