學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龐貝
龐貝
giản thể:
庞贝
Páng
bèi
[ㄆㄤˊ ㄅㄟˋ]
BÀNG BỐI
1.
Pompeii, thị trấn La Mã cổ gần Naples, Ý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
龐大
pángdà
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
臉龐
liǎnpáng
khuôn mặt
龐雜
pángzá
phức tạp; nhiều và đa dạng
龐然大物
pángrándàwù
(thành ngữ) quái vật khổng lồ; vật to lớn
貝
Bèi
họ [Bei4]
貝
bèi
ốc tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
龐
bàng
lộn xộn, hỗn loạn
貝
bối, buổi
sò
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庞贝 nghĩa là gì? · Kaori Dict