學華語Kaori Dict

座無虛席

giản thể: 座无虚席

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄨˊ ㄒㄩ ㄒㄧˊ

TOẠ VÔ HƯ TỊCH

  1. 1.nghĩa đen: tiệc không có ghế trống
  2. 2.kín chỗ
  3. 3.đông kín khách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ còn chỗ đứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    電影院座無虛席。

    diànyǐngyuàn zuòwúxūxí。

    Rạp chiếu phim chật kín

  • 2

    座無虛席。

    zuòwúxūxí。

    Không có chỗ trống

  • 3

    會議廳座無虛席。

    huìyìtīng zuòwúxūxí。

    Phòng họp chật kín không chỗ trống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座無虛席 nghĩa là gì? · Kaori Dict