- 1.mở miệng
- 2.bắt đầu nói

例句Câu ví dụ
- 1
他開口了。
tā kāikǒu le。
Ông ấy nói rồi
- 2
死人無法開口辯白
sǐrén wúfǎ kāikǒu biànbái
Người chết không thể nói lên điều gì.
- 3
開口是銀,沉默是金。
kāikǒu shì yín, chénmòshìjīn。
Lời nói là bạc, im lặng là vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!