學華語Kaori Dict

開埠

giản thể: 开埠

kāi

ㄎㄞ ㄅㄨˋ

KHAI PHỤ

  1. 1.mở cảng thông thương
  2. 2.mở cửa các cảng theo hiệp ước

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海那麼繁榮,主要是一百六十年前開埠以後發生的變化。

    Shànghǎi nàme fánróng, zhǔyào shì yī bǎi liùshí niánqián kāibù yǐhòu fāshēng de biànhuà。

    Thành phố Thượng Hải thật thịnh vượng, chủ yếu là do những thay đổi sau khi mở cảng vào năm 160 trước đây.

  • 2

    上海開埠以後,中西融合,兼收並蓄,形成了寬容、創新的海派文化。

    Shànghǎi kāibù yǐhòu, ZhōngXī rónghé, jiānshōubìngxù, xíngchéng le kuānróng、 chuàngxīn de hǎi pài wénhuà。

    Sau khi Thượng Hải mở埠, sự kết hợp giữa phương Đông và phương Tây, sự tiếp thu đa dạng đã hình thành văn hóa Hải Phái mang tính cởi mở và đổi mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开埠 nghĩa là gì? · Kaori Dict