學華語Kaori Dict

開源

giản thể: 开源

kāiyuán

ㄎㄞ ㄩㄢˊ

KHAI NGUYÊN

  1. 1.mở rộng nguồn tài chính
  2. 2.viết tắt của 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道開源的電影嗎?

    nǐ zhīdào kāiyuán de diànyǐng ma?

    Ngươi có biết phim mở nguồn không?

  • 2

    他從大一就開始參與開源項目。

    tā cóng dàyī jiù kāishǐ cānyù kāiyuán xiàngmù。

    Anh ấy từ năm nhất đã tham gia vào các dự án mã nguồn mở

  • 3

    我的軟件全都是開源的。

    wǒ de ruǎnjiàn quándōu shì kāiyuán de。

    Tất cả phần mềm của tôi đều là mã nguồn mở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

开源 nghĩa là gì? · Kaori Dict