- 1.khử dầu mỡ cho chảo
- 2.mở nắp nồi
- 3.(nội dung trong nồi) bắt đầu sôi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(bóng) trở nên ồn ào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!