學華語Kaori Dict

弄傷

giản thể: 弄伤

nòngshāng

ㄋㄨㄥˋ ㄕㄤ

LỘNG THƯƠNG

  1. 1.làm bầm
  2. 2.làm tổn thương (cái gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅傑在冰上滑倒了,弄傷了腿。

    Luójié zài bīng shàng huádǎo le, nòngshāng le tuǐ。

    Roger trượt chân trên băng và làm đau chân.

  • 2

    他摔倒的時候弄傷了手。

    tā shuāidǎo de shíhou nòngshāng le shǒu。

    Khi anh ấy ngã, tay anh ấy bị thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弄伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict