- 1.làm bầm
- 2.làm tổn thương (cái gì)

例句Câu ví dụ
- 1
羅傑在冰上滑倒了,弄傷了腿。
Luójié zài bīng shàng huádǎo le, nòngshāng le tuǐ。
Roger trượt chân trên băng và làm đau chân.
- 2
他摔倒的時候弄傷了手。
tā shuāidǎo de shíhou nòngshāng le shǒu。
Khi anh ấy ngã, tay anh ấy bị thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.