學華語Kaori Dict

式樣

giản thể: 式样

shìyàng

ㄕˋ ㄧㄤˋ

THỨC DẠNG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    吹風,你吹哪個式樣?

    chuīfēng, nǐ chuī nǎge shìyàng?

    Gió thổi, anh thổi kiểu nào?

  • 2

    這種式樣的錢包你們有賣嗎?

    zhèzhǒng shìyàng de qiánbāo nǐmen yǒu mài ma?

    Loại ví này có bán không?

  • 3

    小姐,我想買件式樣好一點的西裝。

    xiǎojie, wǒ xiǎng mǎi jiàn shìyàng hǎo yīdiǎn de xīzhuāng。

    Chị ơi, tôi muốn mua một bộ vest đẹp hơn một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式样 nghĩa là gì? · Kaori Dict