例句Câu ví dụ
- 1
吹風,你吹哪個式樣?
chuīfēng, nǐ chuī nǎge shìyàng?
Gió thổi, anh thổi kiểu nào?
- 2
這種式樣的錢包你們有賣嗎?
zhèzhǒng shìyàng de qiánbāo nǐmen yǒu mài ma?
Loại ví này có bán không?
- 3
小姐,我想買件式樣好一點的西裝。
xiǎojie, wǒ xiǎng mǎi jiàn shìyàng hǎo yīdiǎn de xīzhuāng。
Chị ơi, tôi muốn mua một bộ vest đẹp hơn một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
