學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弓漿蟲
弓漿蟲
giản thể:
弓浆虫
gōng
jiāng
chóng
[ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄤ ㄔㄨㄥˊ]
CUNG TƯƠNG TRÙNG
1.
Toxoplasma gondii
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蟲子
chóngzi
côn trùng
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
昆蟲
kūnchóng
côn trùng
弓
gōng
cung (vũ khí)
害蟲
hàichóng
côn trùng gây hại
寄生蟲
jìshēngchóng
ký sinh trùng (sinh học)
弓
Gōng
họ [Gong1]
漿
jiāng
chất lỏng đặc
逐字解
Từng chữ trong từ
弓
cung
cung, cong, vòm
漿
tương
một chất lỏng đặc
蟲
trùng
giun
記憶技巧
Mẹo nhớ
弓
CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弓浆虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict