學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弗羅里達
弗羅里達
giản thể:
弗罗里达
Fú
luó
lǐ
dá
[ㄈㄨˊ ㄌㄨㄛˊ ㄌㄧˇ ㄉㄚˊ]
PHẤT LA LÝ ĐẠT
1.
Florida, tiểu bang của Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裡面
lǐmiàn
bên trong
裡
lǐ
lót
公里
gōnglǐ
kilômét
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
裏
lǐ
biến thể của 裡|里[li3]
哪裏
nǎlǐ
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
弗
phất
Không, phủ định
羅
la
lưới bắt chim
里
lý, lịa
đơn vị đo khoảng cách
達
đạt
đến, đạt được
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
佛羅里達
Fúluólǐdá
Florida
記憶技巧
Mẹo nhớ
里
LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弗羅里達 nghĩa là gì? · Kaori Dict