- 1.Zhang Hua (232-300), nhà văn, nhà thơ và chính trị gia Tây Tấn
- 2.Zhang Hua (1958-1982), sinh viên được tôn vinh là liệt sĩ sau khi anh hy sinh cứu một lão nông khỏi hầm phân
- 3.người khác tên Zhang Hua quá nhiều không thể kể hết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.