學華語Kaori Dict

強勢

giản thể: 强势

qiángshì

ㄑㄧㄤˊ ㄕˋ

CƯỜNG THẾ

HSK 6TOCFL 6N/Adj
  1. 1.mạnh mẽ
  2. 2.quyền lực
  3. 3.(ngôn ngữ học) nhấn mạnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cường điệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    對手實力很強勢。

    duì shǒu shí lì hěn qiáng shì

    Đối thủ có sức mạnh rất mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强势 nghĩa là gì? · Kaori Dict