學華語Kaori Dict

強盜

giản thể: 强盗

qiángdào

ㄑㄧㄤˊ ㄉㄠˋ

CƯỜNG ĐẠO

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.cướp (bằng vũ lực)
  2. 2.tên cướp
  3. 3.kẻ cướp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察捕住了強盜。

    jǐng chá bǔ zhù le qiáng dào

    Cảnh sát đã bắt được tên cướp

  • 2

    強盜被公安抓住了。

    qiáng dào bèi gōng ān zhuā zhù le

    Tên cướp bị công an bắt được

  • 3

    強盜!

    qiángdào!

    Thằng cướp!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强盗 nghĩa là gì? · Kaori Dict