學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歸宿
歸宿
giản thể:
归宿
guī
sù
[ㄍㄨㄟ ㄙㄨˋ]
QUY TÚC
HSK 7-9
TOCFL 7
N
1.
nơi để quay về
2.
nhà
3.
điểm đến cuối cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
kết thúc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宿舍
sùshè
ký túc xá
歸
guī
trở về
住宿
zhùsù
ở lại
回歸
huíguī
trở về
歸納
guīnà
tóm tắt
歸還
guīhuán
trả lại cái gì
無家可歸
wújiākěguī
vô gia cư
歸屬
guīshǔ
thuộc về
逐字解
Từng chữ trong từ
歸
quy
trở lại
宿
túc, tú
dừng lại, nghỉ ngơi, ở lại qua đêm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
龜速
guīsù
chậm như rùa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
归宿 nghĩa là gì? · Kaori Dict