學華語Kaori Dict

歸還

giản thể: 归还

guīhuán

ㄍㄨㄟ ㄏㄨㄢˊ

QUY HOÀN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trả lại cái gì
  2. 2.phục hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    請你在閱讀完畢後歸還此書。

    qǐng nǐ zài yuèdú wánbì hòu guīhuán cǐ shū。

    Hãy trả lại cuốn sách sau khi bạn đọc xong

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

归还 nghĩa là gì? · Kaori Dict