- 1.trả lại cái gì
- 2.phục hồi

例句Câu ví dụ
- 1
請你在閱讀完畢後歸還此書。
qǐng nǐ zài yuèdú wánbì hòu guīhuán cǐ shū。
Hãy trả lại cuốn sách sau khi bạn đọc xong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.