同字詞Từ cùng gốc chữ
- 巴彥Huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
- 巴彥縣huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang
- 李彥宏Robin Li (1968-), người sáng lập và CEO của Baidu 百度, một công ty Internet ở Trung Quốc
- 薩彥嶺Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ
- 韓彥直Hàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘錄|橘录[ju2 lu4]
- 巴彥縣巴彥縣 — Bayan, một huyện thuộc thành phố Harbin 哈爾濱市|哈尔滨市[Ha1 er3 bin1 Shi4], tỉnh Liêu Ninh
- 巴彥浩特Bayanhot, thủ phủ Liên minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông Cổ
- 巴彥淖爾địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 彥NGẠN (彥) – người tài hoa: Văn chương (文) khắc trên vách đá (厂) tỏa tia sáng (彡) — bậc tuấn kiệt NGẠN sĩ, đẹp cả chữ lẫn người.
