- 1.Hàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘錄|橘录[ju2 lu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 彥NGẠN (彥) – người tài hoa: Văn chương (文) khắc trên vách đá (厂) tỏa tia sáng (彡) — bậc tuấn kiệt NGẠN sĩ, đẹp cả chữ lẫn người.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.