學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彼爾姆
彼爾姆
giản thể:
彼尔姆
Bǐ
ěr
mǔ
[ㄅㄧˇ ㄦˇ ㄇㄨˇ]
BỈ NHĨ MẪU
1.
Perm, thành phố ở Ural, Nga
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
彼此
bǐcǐ
lẫn nhau; nhau
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
彼
bǐ
đó
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
逐字解
Từng chữ trong từ
彼
bỉ
đó, ở đó, những cái đó
爾
nhĩ, nhãi
anh
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彼爾姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict