學華語Kaori Dict

後傳

giản thể: 后传

hòuzhuàn

ㄏㄡˋ ㄓㄨㄢˋ

HẬU TRUYỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    奇怪的聲音從門後傳來。

    qíguài de shēngyīn cóng mén hòuzhuàn lái。

    Một âm thanh kỳ lạ vang lên từ phía sau cửa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict