御姐
yùjiě
[ㄩˋ ㄐㄧㄝˇ]
NGỰ TỶ
- 1.(ACG) người phụ nữ trưởng thành, tự tin và thường là gợi cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.