學華語Kaori Dict

復古

giản thể: 复古

ㄈㄨˋ ㄍㄨˇ

PHỤC CỔ

TOCFL 7
  1. 1.quay về lối cũ (một khát vọng của Nho giáo)
  2. 2.quay ngược thời gian
  3. 3.trường phái tân cổ điển thời Đường và Tống liên quan đến văn viết cổ điển 古文
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phong cách thời trang retro dựa trên hoài niệm, đặc biệt là thập niên 1960

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復古 nghĩa là gì? · Kaori Dict