學華語Kaori Dict

xún

ㄒㄩㄣˊ

TUẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    水循環是大自然中不可或缺的一部分。

    shuǐ xúnhuán shì dàzìrán zhōng bùkěhuòquē de yībùfen。

    Vòng tuần hoàn nước là một phần không thể thiếu trong thiên nhiên

  • 2

    束腹帶的使用需要適度,過度緊繃可能影響血液循環。

    shùfù dài de shǐyòng xūyào shìdù, guòdù jǐnbēng kěnéng yǐngxiǎng xuèyèxúnhuán。

    Việc sử dụng dây thắt bụng cần phải vừa phải, nếu quá siết có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn máu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循 nghĩa là gì? · Kaori Dict