學華語Kaori Dict

憂愁

giản thể: 忧愁

yōuchóu

ㄧㄡ ㄔㄡˊ

ƯU SẦU

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    好憂愁的一個男人。

    hǎo yōuchóu de yīge nánrén。

    Một người đàn ông đầy lo âu

  • 2

    憂愁就像魔鬼:誰不怕它,它就不能傷害誰。

    yōuchóu jiù xiàng móguǐ: shéi bùpà tā, tā jiù bùnéng shānghài shéi。

    Nỗi lo âu giống như quỷ dữ: ai không sợ nó, nó không thể làm hại ai

  • 3

    憂愁就像魔鬼一樣,它傷害不了不害怕它的人。

    yōuchóu jiù xiàng móguǐ yīyàng, tā shānghài bùle bù hàipà tā de rén。

    Nỗi lo lắng giống như quỷ dữ, nó không thể làm tổn thương được những người không sợ nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忧愁 nghĩa là gì? · Kaori Dict