同字詞Từ cùng gốc chữ
- 忻城huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây
- 忻州Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
- 忻府Quận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市[Xin1 zhou1 shi4], Sơn Tây
- 忻城縣huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây
- 忻州市Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
- 忻府區Quận Tân Phủ của thành phố Tân Châu 忻州市[Xin1 zhou1 shi4], Sơn Tây
- 忻城縣忻城縣; Xincheng, huyện thuộc thành phố Laibin 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 Shi4], tỉnh Quảng Tây
- 忻州市忻州市; Xinzhou, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Sơn Tây
