忻州市
Xīnzhōushì
[ㄒㄧㄣ ㄓㄡ ㄕˋ]
HÂN CHÂU THỊ
- 1.Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西
Cách đọc khác:XīnzhōuShì — 忻州市; Xinzhou, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.