學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
怛
怛
dá
[ㄉㄚˊ]
ĐÁT
1.
đau buồn
2.
sợ hãi
3.
sốc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đau lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慘怛
cǎndá
đau buồn
惻怛之心
cèdázhīxīn
xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]
怛羅斯之戰
DáluósīzhīZhàn
Trận chiến Talas (751), cuộc giao tranh quân sự ở thung lũng sông Talas 塔拉斯河[Ta3 la1 si1 He2], nơi lực lượng Ả Rập đánh bại quân Đường, đánh dấu chấm hết cho việc mở rộng về phía tây của nhà Đường
逐字解
Từng chữ trong từ
怛
đát, đắn
buồn, buồn bã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大
dà
to; lớn; vĩ đại
打
dǎ
đánh
搭
dā
dựng
打
dá
tá (từ mượn)
答
dá
trả lời
剳
dá
lưỡi câu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怛 nghĩa là gì? · Kaori Dict