學華語Kaori Dict

怪樣

giản thể: 怪样

guàiyàng

ㄍㄨㄞˋ ㄧㄤˋ

QUÁI DẠNG

  1. 1.biểu cảm kỳ lạ
  2. 2.nhìn buồn cười
  3. 3.mặt kỳ quặc
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nhăn nhó
  2. 5.nhìn người khác một cách lạ lùng
  3. 6.làm mặt nhăn nhó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪样 nghĩa là gì? · Kaori Dict