- 1.biểu cảm kỳ lạ
- 2.nhìn buồn cười
- 3.mặt kỳ quặc
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nhăn nhó
- 5.nhìn người khác một cách lạ lùng
- 6.làm mặt nhăn nhó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.