學華語Kaori Dict

恐龍

giản thể: 恐龙

kǒnglóng

ㄎㄨㄥˇ ㄌㄨㄥˊ

KHỦNG LONG

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.khủng long; LT:頭|头[tou2]
  2. 2.(cũ) (tiếng lóng) người xấu xí

例句Câu ví dụ

  • 1

    翼龍並非真正的恐龍。

    Yìlóng bìngfēi zhēnzhèng de kǒnglóng。

    Đười nhím không phải là loài khủng long thật sự.

  • 2

    恐龍好久以前就滅絕了。

    kǒnglóng hǎojiǔ yǐqián jiù mièjué le。

    Đại bàng đã tuyệt chủng từ rất lâu trước đây

  • 3

    和一只恐龍面對面是一段有趣的經歷。

    hé yī zhǐ kǒnglóng miànduìmiàn shì yī duàn yǒuqù de jīnglì。

    Gặp mặt trực diện một con khủng long là một trải nghiệm vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict