學華語Kaori Dict

shù

ㄕㄨˋ

THỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    恕我直言,你去年不也這麼說過?

    shù wǒ zhíyán, nǐ qùnián bù yě zhème shuō guò?

    Xin lỗi vì nói thẳng, nhưng năm ngoái anh cũng từng nói như vậy

  • 2

    恕我直言:你犯了一個錯。

    shù wǒ zhíyán: nǐ fàn le yīge cuò。

    Xin lỗi vì nói thật: anh đã sai

  • 3

    人皆有錯,唯聖者能恕。

    rén jiē yǒu cuò, wéi shèngzhě néng shù。

    Người nào cũng có sai lầm, chỉ người thánh mới biết tha thứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恕 nghĩa là gì? · Kaori Dict