學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恩寵
恩寵
giản thể:
恩宠
ēn
chǒng
[ㄣ ㄔㄨㄥˇ]
ÂN SỦNG
1.
ân sủng đặc biệt từ nhà vua
2.
sự rộng lượng của hoàng đế đối với sủng thần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
感恩
gǎnēn
biết ơn
寵
chǒng
yêu thương
寵愛
chǒngài
cưng chiều ai đó
寵物
chǒngwù
thú cưng
恩人
ēnrén
ân nhân
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
恩怨
ēnyuàn
lòng biết ơn và mối hận
恩情
ēnqíng
lòng tốt
逐字解
Từng chữ trong từ
恩
ân
tình thương
寵
sủng
người yêu thích, người thiếp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恩寵 nghĩa là gì? · Kaori Dict