學華語Kaori Dict

愁悶

giản thể: 愁闷

chóumèn

ㄔㄡˊ ㄇㄣˋ

SẦU MUỘN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不能愁悶地看著這個城市就這樣衰退下去。

    wǒmen bùnéng chóumèn de kàn zhe zhège chéngshì jiù zhèyàng shuāituì xiàqù。

    Chúng ta không thể đứng nhìn thành phố này suy thoái mà không buồn bã.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愁悶 nghĩa là gì? · Kaori Dict