學華語Kaori Dict

憤怒

giản thể: 愤怒

fèn

ㄈㄣˋ ㄋㄨˋ

PHẪN NỘ

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.tức giận
  2. 2.phẫn nộ
  3. 3.căm phẫn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phẫn uất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他憤怒地走了。

    tā fèn nù dì zǒu le

    Ông ấy đi mà tức giận

  • 2

    鮑勃無法控制他的憤怒。

    Bào bó wúfǎ kòngzhì tā de fènnù。

    Bob không thể kiểm soát cơn tức giận của mình

  • 3

    約翰做了個憤怒的動作。

    Yuēhàn zuò le gě fènnù de dòngzuò。

    John làm một cử chỉ tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愤怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict