學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慶州
慶州
giản thể:
庆州
Qìng
zhōu
[ㄑㄧㄥˋ ㄓㄡ]
KHÁNH CHÂU
1.
Qingzhou, tỉnh cổ phía bắc
2.
Thành phố Gyeongju, Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
慶幸
qìngxìng
vui mừng; cảm thấy may mắn
慶典
qìngdiǎn
lễ kỷ niệm
慶賀
qìnghè
chúc mừng
喜慶
xǐqìng
hân hoan
節慶
jiéqìng
lễ hội
州
zhōu
châu
逐字解
Từng chữ trong từ
慶
khánh
chúc mừng
州
châu
cơ quan hành chính, quốc gia
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
清州
Qīngzhōu
Cheongju, thủ phủ tỉnh Chungcheong Bắc, Hàn Quốc 忠清北道[Zhong1 qing1 bei3 dao4]
青州
Qīngzhōu
Thanh Châu, thành phố cấp huyện ở Duy Phường 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慶州 nghĩa là gì? · Kaori Dict